字義Nghĩa
đất cứng hoặc sétmáy dịch
duǒĐOẢ
- 1.đất rắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埵duǒ 1.土堆。 2.堤防。参见"埵防"。 3.风箱的出风铁管。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đất; đất