字義Nghĩa
biên giớimáy dịch
yìDỊCH
- 1.ranh giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埸 (形声。从土,易声。本义边境,边界) 同本义 郑人怒君之疆埸。--《左传·成公十三年》 田间的界限 今小田塍为埸。--《篇海类编》 埸yì田界,边界,边境田~。疆~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 易 [yì] chỉ âm.
Đất; đất