學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

biên giớimáy dịch

DỊCH

  1. 1.ranh giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

埸 (形声。从土,易声。本义边境,边界) 同本义 郑人怒君之疆埸。--《左传·成公十三年》 田间的界限 今小田塍为埸。--《篇海类编》 埸yì田界,边界,边境田~。疆~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

Đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 埸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict