字義Nghĩa
đất trắngmáy dịch
èÁC
- 1.quét vôi
- 2.trát vữa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
堊è1.见"垩"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đất; đất
組詞Từ chứa chữ này
- 白堊phấn viết
- 白堊世Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
- 白堊紀Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)