字義Nghĩa
thánh, thiêng liêng, hiền nhânmáy dịch
èÁC
- 1.quét vôi
- 2.trát vữa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垩 (形声。从土,亚声。本义白色土,可用来粉饰墙壁) 同本义 垩,白涂也。--《说文》 大次之山,其阳多垩。--《山海经·西山经》。注垩似土,色甚白。” 其土则丹青赭垩。--司马相如《子虚赋》 天子诸侯黝垩。--《谷梁传·庄公二十三年》 后泛指可用来涂饰的各色泥土。如垩灰(石灰的别名);垩笔(粉笔) 垩 用白色涂料粉刷墙壁 垩,涂也。--《广雅·释室》 垩墁。--《后汉书·尹敏传》 其祧则守祧黝垩之。--《周礼·司祧》 又如垩帚(粉刷墙壁的工具);垩室(古时居丧者居住的屋子,四壁用白 垩 shèng ①"圣"的俗字。见《明成化说唱词话.花关索认父传》。 ②"堊"的简化字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất; đất
組詞Từ chứa chữ này
- 白垩phấn viết
- 白垩世Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
- 白垩纪Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)