字義Nghĩa
rơi, chìm, buông rơimáy dịch
duòĐOẠ
- 1.rơi; chìm
- 2.(nghĩa bóng) suy đồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
堕 (形声。从土,隋声。甲骨文字形,右边是阜”(象陡坡),左边是倒过来的人”。会意。表示人从陡坡上掉下。本义毁坏) 同本义 堕,败城阜曰堕。--《说文》 万事堕哉。--《书·益稷》 堕名城,杀豪杰,收天下之兵聚之咸阳。--西汉·贾谊《过秦论》 周道衰,法度堕。--《汉书·刑法志》 敌人纷堕如落叶。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如堕废(毁坏;衰落);堕罪(降罪);堕地(落地。指出生);堕局(落入骗避);堕睫(落泪);堕坠(跌落);飞机堕海 脱落 堕 < 堕 duò掉下;坠落。 【堕落】思想行为向坏的方向发展。 堕huī 1.荒废;废弃。 2.损毁;败坏。 3.输,送。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 陏 [duò] chỉ âm.
Đất
組詞Từ chứa chữ này
- 堕落sa đọa
- 堕胎phá thai
- 堕楼nhảy lầu tự tử
- 堕云雾中nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối
- 如堕烟雾như chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng đi
- 自甘堕落tự buông thả (thành ngữ)
- 呱呱堕地Xem 呱呱墜地|呱呱坠地[gu1 gu1 zhui4 di4]
- 如堕五里雾中như lạc vào sương mù dày đặc (thành ngữ)