學華語Kaori Dict

如墮煙霧

giản thể: 如堕烟雾

duòyān

ㄖㄨˊ ㄉㄨㄛˋ ㄧㄢ ㄨˋ

NHƯ ĐOẠ YÊN VỤ

  1. 1.như chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如堕烟雾 nghĩa là gì? · Kaori Dict