字義Nghĩa
rơi, chìm, buông rơimáy dịch
duòĐOẠ
- 1.rơi; chìm
- 2.(nghĩa bóng) suy đồi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 墮落sa đọa
- 墮胎phá thai
- 墮樓nhảy lầu tự tử
- 墮雲霧中nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối
- 如墮煙霧như chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng đi
- 自甘墮落tự buông thả (thành ngữ)
- 呱呱墮地Xem 呱呱墜地|呱呱坠地[gu1 gu1 zhui4 di4]
- 如墮五里霧中như lạc vào sương mù dày đặc (thành ngữ)