學華語Kaori Dict

墮落

giản thể: 堕落

duòluò

ㄉㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ

ĐOẠ LẠC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.sa đọa
  2. 2.thoái hóa
  3. 3.trở nên đồi bại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tham nhũng
  2. 5.rơi vào sa ngã

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在墮落!

    wǒ zài duòluò!

    Tôi đang suy thoái

  • 2

    我不會墮落到他那個地步。

    wǒ bùhuì duòluò dào tā nàge dìbù。

    Tôi sẽ không sụp đổ đến mức như anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墮落 nghĩa là gì? · Kaori Dict