學華語Kaori Dict

呱呱墮地

giản thể: 呱呱堕地

duò

ㄍㄨ ㄍㄨ ㄉㄨㄛˋ ㄉㄧˋ

OA OA ĐOẠ ĐỊA

  1. 1.Xem 呱呱墜地|呱呱坠地[gu1 gu1 zhui4 di4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呱呱墮地 nghĩa là gì? · Kaori Dict