- 1.tự buông thả (thành ngữ)
- 2.tự để mình sa ngã

例句Câu ví dụ
- 1
你不要自甘墮落。
nǐ bùyào zìgānduòluò。
Anh không nên tự đánh nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.