學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chônmáy dịch

yīnNHÂN

  1. 1.chôn
  2. 2.ụ đất
  3. 3.đắp đập

yīnNHÂN

  1. 1.biến thể của 堙[yin1]
  2. 2.chặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

堙 (形声。从土,垔声。《说文》本作垔”,从土,西声。本义堵塞) 同本义 垔,塞也。--《说文》。字俗作堙,作陻。 井堙木刊。--《左传·襄公二十五年》 堕高堙庳。--《国语·周语》 夷灶堙井。--《国语》 又如堙圮(堵塞毁坏);堙窒(堵塞);堙绝(堵塞断绝);堙塞(堵塞) 泯灭;埋没 绝后无主堙替隶圉。--《国语·周语下》。韦昭注堙,没也。” 金玉本光莹,浮沙岂能堙。--宋·王安石《东方朔》 又如堙灭(埋没);堙昧(埋没不显) 废置,败落 不若堙穴伏。--《韩非子·八说》 堙 堙(陻)yīn ⒈小土山。 ⒉填塞,堵塞~井。堑(挖)山~谷。〈引〉埋没,淹没~没。~灭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

Đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 堙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict