學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mảnh kim loạimáy dịch

diéĐIỆP

  1. 1.tường thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

堞 (形声。从土。葉声。本义城墙上如齿状的矮墙) 同本义 堞,城上女垣也。--《说文》。按,古城用土,加以砖墙,为之射墙也,亦谓之陴,或谓之陴倪。 傅于堞。--《左传·襄公六年》 又如雉堞;城堞 堞dié〈名〉城墙上齿状的矮墙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một mặt phẳng; đất sét

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 堞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict