學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu vồng, tường có hàng ràomáy dịch

hòuHẬU

  1. 1.gò đất để đốt lửa báo hiệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

堠〈名〉 (形声。从土,侯声。本义古代瞭望敌情的土堡) 同本义 古代记里程的土堆 堠,牌堠,吾里一堠。--《玉篇》 堠hòu ⒈〈古〉瞭望敌情的土堡,哨所。 ⒉〈古〉记里程的土堆古~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [hóu] chỉ âm.

Đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 堠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict