學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con đường cao giữa đồng ruộng, đêmáy dịch

chéngTHĂNG

  1. 1.biến thể của 塍[cheng2]

chéngTHĂNG

  1. 1.đường nâng giữa các thửa ruộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

塍 (形声。从土,朕声。本义田间的土埂) 同本义 塍,稻中畦也。--《说文》 塍,畔也。--《苍颉篇》 塍者,田中作介画,畜水以养禾也。--《周礼·稻人》疏 又如田塍(田埂);塍区(比喻界限;格式) 畦田 小堤 塍 chéng田间的土埂田~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 塍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict