字義Nghĩa
cơn gió mạnhmáy dịch
wěngỔNG
- 1.bụi bay (tiếng địa phương)
- 2.bụi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 翁 [wēng] chỉ âm.
塾 — đất
cơn gió mạnhmáy dịch
wěngỔNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 翁 [wēng] chỉ âm.
塾 — đất