字義Nghĩa
đường rào, bờ đê, tường thấpmáy dịch
wùỔ
- 1.(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh
- 2.(văn học) lâu đài nhỏ; pháo đài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
塢wù1.见"坞"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 烏 [wū] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 塢堡pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
- 塢壁pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
- 塢站trạm kết nối
- 山塢góc khuất; vịnh nhỏ (trong đồi núi)
- 船塢xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu
- 花塢luống hoa trũng
- 好萊塢Hollywood
- 寶萊塢Bollywood (ngành công nghiệp điện ảnh tại Mumbai, Ấn Độ)
- 拓展塢