學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khu phòng thủ, bờ đắp, tường thấpmáy dịch

  1. 1.(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh
  2. 2.(văn học) lâu đài nhỏ; pháo đài

  1. 1.biến thể của 塢|坞[wu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坞 防守用的小堡 又筑坞于瞫。--《后汉书·董卓传》 又如筑坞(构筑防守城堡);坞壁(防御用的土堡,土障。也称坞候) 泛指四面高中央低的处所 方离柳坞,乍出花房。--《红楼梦》 山坳 四边如屏的花木深处,或四面挡风的建筑物 坞(塢、雈)wù ⒈构筑在村落外的土堡,作屏障用的小堡。 ⒉四周高中央凹的地方山~。村~。花~。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [wū] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict