例句Câu ví dụ
- 1
奧斯卡頒獎典禮,是好萊塢最盛大的活動。
Àosīkǎ bānjiǎng diǎnlǐ, shì Hǎoláiwù zuì shèngdà de huódòng。
Lễ trao giải Oscar là sự kiện lớn nhất của Hollywood
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
