系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
đất sétmáy dịch
géCÁCH
塥 塥gě〈形〉(土质)坚硬不粘。〈名〉方言。沙地。 塥gé 1.(土质)坚硬不粘。 2.方言。沙地。多用于地名。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 鬲 [gé] chỉ âm.
塠 — đất
Ghép từ các phần: