字義Nghĩa
đồng bằngmáy dịch
yuán
- 1.cao nguyên, đặc biệt là Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
塬〈名〉 中国西北部黄土高原地区因冲刷而形成的高地 塬yuán四周陡,顶面平之高地。这也是我国西北黄土高原地区,因流水冲刷而形成的此种地貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 原 [yuán] chỉ âm.
đất