學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hiên nhàmáy dịch

chíTRÌ

  1. 1.sân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

墀 (形声。从土,犀声。本义古代殿堂上经过涂饰的地面) 同本义 墀,涂地也。--《说文》 以丹漆地,故称丹墀。--《汉典职仪》 故愿一登文石之陛,涉赤墀之涂。--《汉书》 台阶上面的空地。也指台阶 青琐丹墀。--《文选·张衡·西京赋》 墀chí宫殿前台阶上面的空地。泛指台阶。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 墀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict