系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
trátmáy dịch
mànMẠN
墁 涂抹;粉饰 用石、砖等铺饰在地面上 墁màn ⒈将砖、石块等铺在地面上~地。 ⒉涂饰墙壁或墙壁上的涂饰画~。 ⒊通"镘"。抹子。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
đất
Ghép từ các phần: