學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà ở ven nông thôn, dinh thựmáy dịch

shùTHỰ

  1. 1.biệt thự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

墅 田庐;村舍。田间土舍 剧哉边海民,寄身于草墅。--曹植《泰山梁甫行》 别馆;在本宅之外营建的田庄园林 又于土山营墅,楼馆竹林甚盛。--《晋书·谢安传》 又如别墅(在郊区或风景区供游玩休养的园林房屋) 墅shù ⒈住宅以外的供游玩休养的园林式房屋别~。 ⒉〈古〉称田野里的草房田~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nông thôn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 墅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict