學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tườngmáy dịch

yōngDUNG

  1. 1.tường thành
  2. 2.tường bao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

墉 (形声。从土,庸声。本义城墙) 同本义 墉,城垣也。--《说文》 公用射隼于高墉之上。--《易·解》 祈于四墉。--《左传·昭公十八年》 与尔监冲,以伐崇墉。--《诗·大雅·皇矣》 又如墉基(城墙的根基);墉堞(女墙,城墙上的矮墙) 高墙 谁谓鼠无牙?何以穿我墉。--《诗·召南·行露》 又如墉垣(墙壁);墉屋(垣墙与房舍) 墉yōng城墙。泛指高墙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [yōng] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 墉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict