學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chặn lạimáy dịch

yōngỦNG

  1. 1.cản trở
  2. 2.lấp kín
  3. 3.đắp đất quanh gốc cây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壅 (形声。从土,雍声。本义塞。阻塞;阻挡) 同本义 壅,障也。--《广雅》 雍,隔也。 业贯万世而不壅。--《淮南子·主术》 川壅而溃。--《左传·宣公十二年》 则民病血壅肿,目不明。--汉·董仲舒《春秋繁露·五行顺逆》 又如壅防(堵塞);壅阻(堵塞);壅淤(淤塞;不流通);壅闭(堵塞);壅肿(因血管堵塞而引起的肿痛) 障蔽;遮盖 宣王因以晏首壅塞之。--《战国策·齐策》。注壅,蔽也。” 其君处壅翳蔽塞,窕邃弗章,倚以陵墓,带以曲房。--三国魏·阮籍《东平赋》 又如壅劫(被蒙蔽挟制 壅yōng ⒈堵塞,阻塞~塞。 ⒉将泥土或肥料培在植物根上~土。~肥。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [yōng] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict