字義Nghĩa
cái đê dùng để dẫn nước trong ruộng lúa hoặc đồng ruộngmáy dịch
dàng
- 1.(phương ngữ) bờ đất trong sông hoặc ruộng (để tưới tiêu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
壋dàng1.见"垱"。
cái đê dùng để dẫn nước trong ruộng lúa hoặc đồng ruộngmáy dịch
dàng
壋dàng1.见"垱"。