學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái đê dùng để dẫn nước trong ruộng lúa hoặc đồng ruộngmáy dịch

dàng

  1. 1.(phương ngữ) bờ đất trong sông hoặc ruộng (để tưới tiêu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壋dàng1.见"垱"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict