學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khe rãnh, hào, kênh, moatmáy dịch

háoHÀO

  1. 1.hào
  2. 2.rãnh (quân sự)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壕〈名〉 (形声。从土,豪声。本义护城河) 同本义 雁迷寒雨下空壕。--唐·许浑《登洛阳故城》 又如壕闸(壕堑的闸门);壕池(城壕。护城河);壕堑(护城河;壕沟,战壕) 壕沟 掘壕不到水,牧马役亦轻。--杜甫《新安吏》 又如掘壕;战壕;空壕(无人的战壕) 壕沟 壕háo ⒈护城河城~。 ⒉沟渠,沟~沟。战~。防空~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [háo] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict