字義Nghĩa
nơi xa xôimáy dịch
yínDẦN
- 1.đêm khuya
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
夤 恭敬 夤,敬惕也。从夕,寅声。--《说文》。按,即寅之别体。因寅为借义所专,别制此字。 又如夤畏(敬畏);夤亮(恭敬信奉) 攀附上升 夤 通璳”。夹脊肉 艮其限,列其夤。--《易·艮》。马注夹脊肉也。” 远处 九州之外,乃有八夤。--《淮南子》 夤夜 夤夜私奔 夤缘 夤yín ⒈深~夜。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 夕 (tịch) chỉ nghĩa, 寅 [yín] chỉ âm.
ban đêm