字義Nghĩa
xinh đẹp, dễ thươngmáy dịch
luánLUYẾN
- 1.đẹp đẽ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娈 (形声。从女,羉声。本义爱好。假借义美好) 同假借义 娈,好也。--《广雅》 娈彼诸姬。--《诗·邶风·泉水》 静女其娈,贻我彤管。--《诗·邶风·静女》。毛传既有静德,又有美色。” 又如娈婉(美好的样子);娈宠(男子以色事人的人) 娈(宒)luán美好静女 其~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
婩 — giống 亦 người phụ nữ 女
組詞Từ chứa chữ này
- 娈童bé trai là bạn tình đồng tính
- 娈童恋yêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam
- 娈童者kẻ quấy rối tình dục trẻ em