字義Nghĩa
xinh đẹp, hấp dẫn, quyến rũ, duyên dángmáy dịch
pīngPHINH
- 1.duyên dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娉〈动〉pin (形声。从女,甹声。本义问名。古代婚礼六礼”之一。即男方请媒人问女方名字和出生年月日) 同本义 娉,问也。--《说文》 婚姻娉内送逆无礼。--《荀子·富国》。注问名也。” 又如娉命(婚约。即订婚);娉财(行聘礼时所赠财物);娉币(行聘礼时所致币帛财物);娉内(娉纳。古代婚礼中的问名、纳币) 娶 婚姻娉内。--《荀子·富国》 再奉朝娉。--《樊敏碑》 又如娉会(聘妻) 娉〈形〉ping 美 娉pīng 娉pìn 1.古代婚礼,男方遣媒向女方问名求婚谓之娉。今通作"聘"。 2.引申为嫁娶,婚配。 3.通"聘"。古代国与国间遣使访问。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 甹 [pīng] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 娉婷người phụ nữ đẹp
- 娉婷裊娜vẻ đẹp thanh nhã — (thuật ngữ) (của người phụ nữ) đẹp đẽ và duyên dáng; khéo léo và xinh đẹp