學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chưa quyết địnhmáy dịch

ānAN

  1. 1.chưa quyết định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

1、媕娿 无主见,犹豫不决 中朝大官老于事,讵肯感激徒媕娿。--韩愈《石鼓歌》 2.美貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [yǎn] chỉ âm.

Họ Tô; nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict