字義Nghĩa
chưa quyết địnhmáy dịch
ānAN
- 1.chưa quyết định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1、媕娿 无主见,犹豫不决 中朝大官老于事,讵肯感激徒媕娿。--韩愈《石鼓歌》 2.美貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 弇 [yǎn] chỉ âm.
Họ Tô; nữ