字義Nghĩa
xinh đẹpmáy dịch
duòNOẠ
- 1.biến thể cũ của 惰[duo4]
tuóĐOẠ
- 1.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
媠 chuo 不顺从 媠,不从也。--《玉篇》 媠 ruo 汉代西域羌国名 长水校尉富昌,酒泉侯奉世将媠、月氏兵四千人,亡虏万二千人。--《汉书》 媠ruò 媠chuò 1.人名用字。春秋有叔孙媠。见《左传·昭公七年》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Họ Viên; nữ
Ghép từ các phần: