學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phụ nữ giàmáy dịch

ǎoẢO

  1. 1.bà già
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

媪〈名〉 (形声。从女,昷)声。本义对老年妇女的敬称) 同本义 白发谁家翁媪。--辛弃疾《清平乐》 老臣窃以为媪之爱燕后,贤于长安君。--《战国策·赵策》 又如媪妪(年老的妇女) 对妇女的通称 昂年五岁,乳媪(奶母)携抱匿于庐山。--《南史·袁昂传》 母亲 卫君自请薄媪。--《韩非子·外储说右上》 袄 (形声。从衣,夭声。本义有衬里的上衣) 皮衣之类的御寒衣服 身上穿着银红撇花半旧大袄。--《红楼梦》 又如皮袄;袄子(棉袄的俗称) 泛指上衣。如棉袄;夹袄 媪ǎo年老的妇女。也泛指妇女乳~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Họ Viên; nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict