字義Nghĩa
gả, cặp đôi, so sánhmáy dịch
pìBỄ
- 1.so sánh
- 2.kết đôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
媲〈动〉 匹配;配偶 媲,配也。--《五经文字》 又如媲偶(相伴;陪伴);媲德(婚配于有德之人) 匹敌;比得上 比;比拟 媲美 直迈三代而媲美唐虞矣。--达三《宋学渊源记序》 敢与西施媲美 媲pì ⒈比,并~美。 ⒉匹配,配偶。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
người phụ women
Ghép từ các phần: