學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hôn nhânmáy dịch

gòuCẤU

  1. 1.kết hôn
  2. 2.giao phối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

媾 (形声。从女,冓声。本义交互为婚姻,亲上结亲) 同本义 媾,重婚也。--《说文》 今将婚媾以从秦。--《国语·晋语》 恢复亲善友好的关系,讲和,交好 媾,和好也。--《正字通》 无益也,不如发重使为媾。--《史记·平原君虞卿列传》 楼缓言不媾,来年秦复攻,王得无更割其内而媾!--《战国策·赵策》 又如媾和 厚爱,宠爱 彼其之了,不遂其媾。--《诗·曹风·侯人》 交合 会合 媾gòu ⒈讲和,求和~和。割六县而~。 ⒉结亲,结婚婚~。 ⒊交合交~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [gòu] chỉ âm.

Biết được bí mật của người phụ nữ; nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict