學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mẹmáy dịch

MA

  1. 1.từ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 媽|妈[ma1]
  2. 2.cách phát âm Đài Loan [ma1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嬷 老妇 这店家老嬷装得花簇簇地,将个盒盘盛了礼物,双手捧着,一径到妙观肆中来。--《二刻拍案惊奇》 母亲 后来我掌起门户,他嬷便死了。--《花月痕》 嬷嬷 也是里头嬷嬷妈,外头嬷嬷爹的跟着。--《儿女英雄传》 嬷mó ①〈方〉称呼老年妇女。 ②旧时称呼奶妈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嬷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict