學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tảomáy dịch

bāoBÀO

  1. 1.bào tử
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孢子 孢子植物 【孢蒴】苔藓植物孢子体顶端产生孢子的膨大部分。成熟时开裂,散出孢子。 【孢子】某些植物和低等动物产生的有繁殖作用或休眠作用的细胞。离开母体后能形成新的个体。 【孢子囊】植物产生孢子的细胞或器官。有些植物有大、小孢子囊之分。大孢子囊产生个体较大而数量很少的大孢子,由它们发育成雌配子体;小孢子囊产生小而多的小孢子,由它们发育成雄配子体。 【孢子生殖】无性生殖的一种方式。母体产生孢子,孢子不经结合,直接形成新个体。如孢子植物和原生动物门孢子虫的生殖方式。 【孢子体】指植物世代交替中,产生孢子的植物体。孢子体一般具有二倍数的染色体。 【孢子体世代】植物生活史中具有二倍数染色体的植物体时期。如蕨类植物从合子形成到孢子母细胞的产生为孢子体世代。又称无性世代。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

hạt giống

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict