學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙孢蘑菇
雙孢蘑菇
giản thể:
双孢蘑菇
shuāng
bāo
mó
gū
[ㄕㄨㄤ ㄅㄠ ㄇㄛˊ ㄍㄨ]
SONG BÀO MA CÔ
1.
雙孢蘑菇 — nấm nuôi trồng; nấm champignon (Agaricus bisporus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雙
shuāng
hai
雙方
shuāngfāng
song phương
雙手
shuāngshǒu
cả hai tay
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
雙重
shuāngchóng
kép
雙打
shuāngdǎ
đánh đôi (trong thể thao)
蘑菇
mógu
nấm
雙向
shuāngxiàng
hai chiều
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
孢
bào
tảo
蘑
ma
loại nấm ăn
菇
cô
nấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雙孢蘑菇 nghĩa là gì? · Kaori Dict