學華語Kaori Dict

雙重

giản thể: 双重

shuāngchóng

ㄕㄨㄤ ㄔㄨㄥˊ

SONG TRÙNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞有雙重意思。

    zhège cí yǒu shuāngchóng yìsi。

    Từ này có hai nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙重 nghĩa là gì? · Kaori Dict