例句Câu ví dụ
- 1
這個詞有雙重意思。
zhège cí yǒu shuāngchóng yìsi。
Từ này có hai nghĩa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
這個詞有雙重意思。
zhège cí yǒu shuāngchóng yìsi。
Từ này có hai nghĩa