學華語Kaori Dict

雙打

giản thể: 双打

shuāng

ㄕㄨㄤ ㄉㄚˇ

SONG ĐẢ

HSK 6N
  1. 1.đánh đôi (trong thể thao)
  2. 2.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打單打,我打雙打。

    tā dǎ dān dǎ wǒ dǎ shuāng dǎ

    Anh ấy thi đơn, tôi thi đôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙打 nghĩa là gì? · Kaori Dict