- 1.đánh đôi (trong thể thao)
- 2.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ
- 1
他打單打,我打雙打。
tā dǎ dān dǎ wǒ dǎ shuāng dǎ
Anh ấy thi đơn, tôi thi đôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.