字義Nghĩa
nấmmáy dịch
gūCÔ
- 1.nấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菇〈名〉 蘑菇 菇(菰)gū蕈香~。蘑~。草~。毒红~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 姑 [gū] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 菇蕈nấm
- 蘑菇nấm
- 冬菇nấm hương donko, một loại nấm hương quý (Lentinula edodes) được trồng vào mùa đông, có thịt dày và mũ nấm hơi mở
- 平菇nấm sò
- 春菇nấm xuân
- 磨菇biến thể của 蘑菇[mo2 gu5]
- 草菇nấm rơm (Volvariella volvacea)