學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
春菇
春菇
chūn
gū
[ㄔㄨㄣ ㄍㄨ]
XUÂN CÔ
1.
nấm xuân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
春天
chūntiān
mùa xuân
春節
Chūnjié
Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
春季
chūnjì
mùa xuân
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
蘑菇
mógu
nấm
青春期
qīngchūnqī
tuổi dậy thì
春假
chūnjià
kỳ nghỉ xuân
春聯
chūnlián
câu đối Tết (câu đầu dán bên phải cửa vào dịp năm mới, câu sau dán bên trái)
逐字解
Từng chữ trong từ
春
xuân
mùa xuân
菇
cô
nấm
記憶技巧
Mẹo nhớ
春
XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
春菇 nghĩa là gì? · Kaori Dict