學華語Kaori Dict

春假

chūnjià

ㄔㄨㄣ ㄐㄧㄚˋ

XUÂN GIÁ

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    你春假放多久?

    nǐ chūnjià fàng duōjiǔ?

    Anh có nghỉ lễ xuân bao lâu?

  • 2

    我打算在春假的時候去參觀澳洲。

    wǒ dǎsuàn zài chūnjià de shíhou qù cānguān Àozhōu。

    Ta định đi thăm Úc vào kỳ nghỉ xuân.

  • 3

    春假一到,他迫不及待地收拾行李,準備出發去旅行。

    chūnjià yī dào, tā pòbùjídài de shōushi xíngli, zhǔnbèi chūfā qù lǚxíng。

    Khi kỳ nghỉ xuân đến, anh ấy vội vã đóng gói hành lý, chuẩn bị đi du lịch.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春假 nghĩa là gì? · Kaori Dict