例句Câu ví dụ
- 1
你春假放多久?
nǐ chūnjià fàng duōjiǔ?
Anh có nghỉ lễ xuân bao lâu?
- 2
我打算在春假的時候去參觀澳洲。
wǒ dǎsuàn zài chūnjià de shíhou qù cānguān Àozhōu。
Ta định đi thăm Úc vào kỳ nghỉ xuân.
- 3
春假一到,他迫不及待地收拾行李,準備出發去旅行。
chūnjià yī dào, tā pòbùjídài de shōushi xíngli, zhǔnbèi chūfā qù lǚxíng。
Khi kỳ nghỉ xuân đến, anh ấy vội vã đóng gói hành lý, chuẩn bị đi du lịch.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
