學華語Kaori Dict

蘑菇

gu

ㄇㄛˊ ㄍㄨ˙

MA CÔ

HSK 7-9N
  1. 1.nấm
  2. 2.quấy rầy
  3. 3.chậm chạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他吃了毒蘑菇。

    tā chī le dú mógu。

    Nó ăn phải nấm độc.

  • 2

    我特別喜歡蘑菇的味道。

    wǒ tèbié xǐhuan mógu de wèidao。

    Tôi đặc biệt thích mùi vị của nấm

  • 3

    雨後林子裏長出了許多蘑菇。

    yǔ hòu línzi lǐ zhǎngchū le xǔduō mógu。

    Sau cơn mưa, rừng cây mọc ra rất nhiều nấm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘑菇 nghĩa là gì? · Kaori Dict