字義Nghĩa
loại nấm ănmáy dịch
móMA
- 1.nấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蘑菇 蘑菇 你别跟她蘑菇了,她还有急事呢 蘑mó蘑菇,泛指食用菌类松~。口~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 磨 [mó] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蘑菇nấm
- 蘑菇湯súp nấm
- 蘑菇雲đám mây hình nấm
- 口蘑nấm Saint George (Tricholoma mongplicum)
- 松蘑nấm matsutake (Tricholoma matsutake), loại nấm ăn được được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
- 松口蘑nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
- 泡蘑菇trì hoãn
- 迷幻蘑菇nấm psilocybin
- 雙孢蘑菇雙孢蘑菇 — nấm nuôi trồng; nấm champignon (Agaricus bisporus)