松口蘑
sōngkǒumó
[ㄙㄨㄥ ㄎㄡˇ ㄇㄛˊ]
TÙNG KHẨU MA
- 1.nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.