學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
菇蕈
菇蕈
gū
xùn
[ㄍㄨ ㄒㄩㄣˋ]
CÔ TẨM
1.
nấm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蘑菇
mógu
nấm
菇
gū
nấm
蕈
xùn
mốc
冬菇
dōnggū
nấm hương donko, một loại nấm hương quý (Lentinula edodes) được trồng vào mùa đông, có thịt dày và mũ nấm hơi mở
平菇
pínggū
nấm sò
春菇
chūngū
nấm xuân
毒蕈
dúxùn
nấm độc
磨菇
mógu
biến thể của 蘑菇[mo2 gu5]
逐字解
Từng chữ trong từ
菇
cô
nấm
蕈
tẩm
nấm, nấm mốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古訓
gǔxùn
câu ngạn ngữ xưa; lời dạy cổ
故訓
gùxùn
giáo huấn cũ (ví dụ: giáo lý tôn giáo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
菇蕈 nghĩa là gì? · Kaori Dict