學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nấm, nấm mốcmáy dịch

xùnTẨM

  1. 1.mốc
  2. 2.nấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕈 高等菌类 有毒。如毒蝇蕈 一种食用真菌;尤指蘑菇 蕈蚊 蕈xùn生在树林里或草地上的某些高等菌类,形状略像伞。种类很多。有的可吃,如香~。松~;有的有毒,如毒蝇~;有的已能人工培殖,批量生产,供食用食用~★头 ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict